nhuận tràng

  1. (med.) laxatif
    • Thuộc nhuận tràng
      médicament laxatif

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhuận tràng"

nhuận tràng
Chuối là một loại thức ăn nhuận tràng.